癔 (yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chứng hysteria (rối loạn phân ly)". Nó có 18 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 癔病 (yì bìng), 癔症 (yì zhèng), 癔语 (yì yǔ).
Do có 18 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 癔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 癔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 癔 (yì) có 18 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
癔 có nghĩa là Chứng hysteria (rối loạn phân ly).
癔 (yì) thuộc bộ 疒 (nạch, chỉ bệnh tật), kết hợp với phần 意 (yì) mang nghĩa 'ý nghĩ, ý chí'. Chữ này mô tả một loại bệnh liên quan đến tinh thần, nơi mà ý nghĩ và cảm xúc bị rối loạn, gây ra các triệu chứng thể chất mà không có nguyên nhân thực thể rõ ràng. Phần 意 gợi ý rằng bệnh bắt nguồn từ tâm trí, không phải từ cơ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nằm trên giường bệnh (疒), đầu óc quay cuồng với những ý nghĩ hỗn loạn (意) khiến cơ thể co giật – đó là chứng hysteria.
这种病叫癔病。
zhè zhǒng bìng jiào yì bìng
Căn bệnh này gọi là bệnh Hysteria (rối loạn phân ly).
她得了癔症。
tā dé le yì zhèng
Cô ấy bị chứng hysteria.
他在说癔语。
tā zài shuō yì yǔ
Anh ấy đang nói lảm nhảm (do chứng hysteria).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 癔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 癔 gồm bộ 疒 (bệnh tật) ở bên ngoài và 意 (ý) bên trong. Bộ 疒 cho biết đây là một loại bệnh, còn 意 nhấn mạnh yếu tố tinh thần. Sự kết hợp này thể hiện một căn bệnh do rối loạn tâm lý gây ra, không phải do tổn thương thể chất.