瘳 (chōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "khỏi bệnh, lành bệnh". Nó có 16 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瘳愈 (chōu yù), 未瘳 (wèi chōu), 获瘳 (huò chōu).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瘳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瘳 (chōu) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瘳 có nghĩa là khỏi bệnh, lành bệnh.
瘳 (chōu) gồm bộ 疒 (nằm bệnh) ở ngoài và bên trong là 翏 (liù) - hình ảnh con chim bay lên cao. Kết hợp lại: khi bệnh khỏi, con người như con chim bay thoát khỏi giường bệnh, bay lên bầu trời tự do. Chữ này xuất hiện từ thời cổ, thường dùng trong y thư để chỉ sự hồi phục hoàn toàn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm trên giường bệnh (bộ 疒), nhưng bỗng nhiên một con chim (翏) bay vụt ra khỏi cơ thể, mang theo bệnh tật bay đi mất - người đó liền tỉnh dậy và khỏe mạnh!
他的病已经瘳愈了。
tā de bìng yǐ jīng chōu yù le
Bệnh của anh ấy đã khỏi hẳn rồi.
他的病至今未瘳。
tā de bìng zhì jīn wèi chōu
Bệnh của anh ấy đến nay vẫn chưa khỏi.
经过治疗,他已获瘳。
jīng guò zhì liáo tā yǐ huò chōu
Sau khi điều trị, anh ấy đã khỏi bệnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瘳 gồm bộ 疒 (bệnh tật) bên ngoài và 翏 (con chim bay) bên trong. Bộ 疒 cho biết liên quan đến bệnh, còn 翏 gợi hình ảnh chim bay lên - tượng trưng cho bệnh tật bay đi, khỏi hẳn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'khỏi bệnh' rất logic.