饴 (yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kẹo mạch nha". Nó có 8 nét, bộ thủ là 饣.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饴糖 (yí táng), 甘之如饴 (gān zhī rú yí), 饴盐 (yí yán).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 饴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 饴 (yí) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
饴 có nghĩa là Kẹo mạch nha.
饴 là chữ hình thanh, gồm bộ 饣 (thực, biểu thị đồ ăn) và âm 台 (yí) chỉ âm đọc. Hình dạng ban đầu vẽ một người đang ăn, về sau thêm bộ 食 để nhấn mạnh nghĩa 'đồ ăn ngọt'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên kẹo mạch nha dẻo quẹo nằm bên cạnh một cái đĩa thức ăn (饣), vị ngọt thanh lan tỏa như tiếng cười (台) của đứa trẻ.
这种饴糖非常甜。
zhè zhǒng yí táng fēi cháng tián
Loại mạch nha này rất ngọt.
他对这种生活甘之如饴。
tā duì zhè zhǒng shēng huó gān zhī rú yí
Anh ấy tận hưởng cuộc sống này dù nó có khó khăn.
这种饴盐很少见。
zhè zhǒng yí yán hěn shǎo jiàn
Loại muối kẹo này rất hiếm thấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
饴 gồm bộ 饣 (thực, viết tắt của 食) bên trái, biểu thị đồ ăn, và chữ 台 bên phải, vừa chỉ âm đọc (yí) vừa gợi liên tưởng đến vị ngọt (vì 台 có nghĩa là 'vui vẻ'). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'kẹo mạch nha', một loại đồ ăn ngọt.