胰 (yí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tụy, tuyến tụy". Nó có 10 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 胰腺 (yí xiàn), 胰岛素 (yí dǎo sù), 胰液 (yí yè).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胰 (yí) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胰 có nghĩa là Tụy, tuyến tụy.
胰 (yí) có nghĩa là tuyến tụy. Chữ này gồm bộ 月 (thịt, thân thể) ở bên trái, biểu thị liên quan đến cơ thể, và phần bên phải là 夷 (yí), vừa biểu thị âm đọc vừa gợi ý về hình dạng phẳng, dẹt của tuyến tụy. Theo lịch sử, chữ này được tạo ra để chỉ một bộ phận trong cơ thể, nhấn mạnh vào đặc điểm hình thái và vị trí của nó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (月) nằm phẳng trên một tấm thảm (夷), đó chính là tuyến tụy – một bộ phận dẹt nằm sâu trong bụng, giúp tiêu hóa thức ăn.
胰腺分泌消化液。
yí xiàn fēn mì xiāo huà yè
Tuyến tụy tiết ra dịch tiêu hóa.
糖尿病患者需要胰岛素。
táng niào bìng huàn zhě xū yào yí dǎo sù
Bệnh nhân tiểu đường cần insulin.
胰液有助于食物消化。
yí yè yǒu zhù yú shí wù xiāo huà
Dịch tụy giúp tiêu hóa thức ăn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 胰 gồm bộ 月 (thịt) và phần 夷 (yí) bên phải. Bộ 月 cho biết chữ này thuộc về cơ thể, còn 夷 đóng vai trò chỉ âm và gợi ý về hình dạng phẳng, dẹt. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tuyến tụy' – một cơ quan nội tạng có hình dạng dẹt.