烨 (yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rực rỡ; sáng chói.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 烨烨 (yè yè), 烨然 (yè rán), 烨华 (yè huá).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 烨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烨 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 烨 (yè) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
烨 có nghĩa là Rực rỡ; sáng chói..
烨 là chữ hình thanh, gồm bộ 火 (hỏa, lửa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lửa, ánh sáng, và phần 华 (hoa, rực rỡ) biểu thị âm đọc. Chữ này miêu tả ánh lửa sáng rực, tỏa ra vẻ đẹp lộng lẫy, thường dùng để chỉ sự rực rỡ, chói lọi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa bùng cháy dưới gốc cây hoa (华), tạo ra ánh sáng rực rỡ chiếu rọi khắp nơi, giống như hoa nở rộ trong đêm.
灯光烨烨。
dēng guāng yè yè
Ánh đèn sáng lấp lánh.
光彩烨然。
guāng cǎi yè rán
Ánh sáng rực rỡ rạng ngời.
他的名字叫烨华。
tā de míng zì jiào yè huá
Tên của anh ấy là Diệp Hoa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烨 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 烨 gồm bộ 火 (lửa) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa về lửa và ánh sáng. Phần 华 (hoa) ở bên phải vừa cho âm đọc là yè, vừa gợi liên tưởng đến sự rực rỡ, đẹp đẽ như hoa nở. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'sáng chói, rực rỡ'.