砚 (yàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghiên mực". Nó có 9 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 砚台 (yàn tāi), 笔砚 (bǐ yàn), 砚池 (yàn chí).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 砚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 砚 (yàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
砚 có nghĩa là Nghiên mực.
砚 (yàn) là chữ hình thanh, gồm bộ 石 (thạch, đá) biểu thị ý nghĩa và chữ 见 (jiàn, thấy) biểu thị âm đọc. Ban đầu, nghiên mực được làm từ đá, nên bộ 石 thể hiện chất liệu, còn 见 giúp gợi nhớ âm 'yàn'. Qua thời gian, chữ này được dùng để chỉ dụng cụ mài mực trong thư pháp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá (石) có một con mắt (见) đang nhìn bạn – đó là nghiên mực, nơi mà mực được mài và 'nhìn' thấy những nét chữ của bạn.
爷爷有一块古老的砚台。
yé yé yǒu yī kuài gǔ lǎo de yàn tāi
Ông nội có một cái nghiên mực cổ.
书桌上摆放着笔砚。
shū zhuō shàng bǎi fàng zhuó bǐ yàn
Trên bàn học có bày biện bút và nghiên mực.
砚池里的墨水干了。
yàn chí lǐ de mò shuǐ gàn le
Mực trong nghiên đã khô rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 砚 gồm bộ 石 (đá) ở bên trái và chữ 见 (thấy) ở bên phải. Bộ 石 cho biết nghiên mực thường làm từ đá, còn 见 chỉ phần âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên một chữ hài thanh, vừa thể hiện ý nghĩa vừa gợi âm.