Hanzi Writer

Cách viết 俨 (yǎn) — ý nghĩa “Trang nghiêm, giống hệt”

yǎn 9 nét Bộ thủ: 亻

俨 (yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trang nghiêm, giống hệt". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亻.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 俨然 (yǎn rán), 俨如 (yǎn rú), 庄俨 (zhuāng yǎn).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 俨 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 俨 - yǎn

Luyện viết 俨 (yǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俨 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yǎn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trang nghiêm, giống hệt.

Hán tự
Pinyinyǎn (yan)
Ý nghĩaTrang nghiêm, giống hệt
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

俨 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 严 (nghiêm) bên phải. 严 vốn là hình ảnh một người đang canh gác, với 口 (miệng) và 厂 (vách núi) tượng trưng cho sự nghiêm khắc, cẩn mật. Kết hợp lại, 俨 gợi lên hình ảnh một người đứng nghiêm trang, thể hiện sự tôn kính và chỉnh tề.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng thẳng lưng, mặt nghiêm nghị như đang chào cờ, bên cạnh là tấm biển 'nghiêm' – đó là 俨.

yǎn rán
Trang nghiêm, chỉnh tề, giống hệt
yǎn rú
Giống hệt như, cứ như là
zhuāng yǎn
Trang nghiêm, cung kính

这里俨然是一个小花园。

zhè lǐ yǎn rán shì yí gè xiǎo huā yuán

Nơi này hệt như một khu vườn nhỏ.

他俨如一位老师。

tā yǎn rú yī wèi lǎo shī

Anh ấy trông giống hệt như một giáo viên.

他的神情很庄俨。

tā de shén qíng hěn zhuāng yǎn

Vẻ mặt của anh ấy rất trang nghiêm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) yǎn 9
7
gū / gù 7
7
Luyện tập thứ tự nét cho 俨 - yǎn

Luyện viết 俨 (yǎn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 俨 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 俨

俨 gồm bộ 亻 (người) và 严 (nghiêm). Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn 严 mang ý nghĩa nghiêm túc, chỉnh tề. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người đứng nghiêm trang, từ đó nghĩa gốc là 'trang nghiêm' hoặc 'giống hệt' khi miêu tả sự giống nhau đến mức như khuôn mẫu.

Hán tự có bộ thủ 亻

Hán tự 9 nét khác