簷 (yán) trong tiếng Trung có nghĩa là "mái hiên". Nó có 19 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 屋簷 (wū yán), 房簷 (fáng yán), 簷下 (yán xià).
Do có 19 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 簷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 簷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 簷 (yán) có 19 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
簷 có nghĩa là mái hiên.
簷 là dạng phồn thể của 檐, kết hợp bộ 竹 (trúc) tượng trưng cho mái nhà lợp tre hoặc gỗ, và 詹 (zhān) mang ý nghĩa 'nhô ra'. Hình dạng ban đầu mô tả mái hiên nhô ra từ ngôi nhà, được làm từ tre hoặc gỗ, che chở cho phần tường bên dưới.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mái hiên bằng tre nhô ra từ ngôi nhà, che mưa nắng cho người đứng dưới, với bộ 竹 ở trên như những thanh tre lợp mái và 詹 bên dưới là phần nhô ra.
燕子在屋簷下做了一个窝。
yàn zi zài wū yán xià zuò le yí gè wō
Chim én đã làm một cái tổ dưới mái hiên.
雨水顺着房簷流了下来。
yǔ shuǐ shùn zhe fáng yán liú le xià lái
Nước mưa chảy dọc theo mái hiên.
我们在簷下躲雨。
wǒ men zài yán xià duǒ yǔ
Chúng tôi đang trú mưa dưới hiên nhà.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 簷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 簷 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên, tượng trưng cho vật liệu tre hoặc gỗ, và phần 詹 (zhān) ở dưới, mang ý nghĩa 'nhô ra' hoặc 'kéo dài'. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh mái hiên được làm từ tre nhô ra khỏi tường nhà, che chở cho không gian bên dưới.