崦 (yān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Yêm (tên núi)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 山.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 崦嵫 (yān zī), 崦嵫山 (yān zī shān), 日落崦嵫 (rì luò yān zī).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 崦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 崦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 崦 (yān) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
崦 có nghĩa là Yêm (tên núi).
Chữ 崦 gồm bộ 山 (núi) ở bên trái và chữ 奄 (yǎn) ở bên phải. Bộ 山 chỉ ý nghĩa liên quan đến núi, còn 奄 vừa cho âm đọc vừa gợi ý về sự che phủ, bao trùm. Núi 崦 trong truyền thuyết là nơi mặt trời lặn, tượng trưng cho hoàng hôn và sự kết thúc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi cao (山) che khuất mặt trời (奄) lúc hoàng hôn, tạo nên bóng tối bao phủ khắp nơi.
崦嵫是传说中日落处。
yān zī shì chuán shuō zhōng rì luò chù
Yêm Tư là nơi mặt trời lặn trong truyền thuyết.
太阳落在了崦嵫山。
tài yáng luò zài le yān zī shān
Mặt trời đã lặn xuống núi Yêm Tư.
日落崦嵫,天色已晚。
rì luò yān zī tiān sè yǐ wǎn
Mặt trời đã lặn sau núi, trời đã tối rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 崦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 崦 được tạo thành từ bộ 山 (núi) và chữ 奄. Bộ 山 cho biết nghĩa liên quan đến núi, còn 奄 cung cấp âm đọc 'yān' và gợi ý về sự che phủ, vì 奄 có nghĩa là bao trùm, che phủ. Núi 崦 trong truyền thuyết là nơi mặt trời lặn, nên sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa 'núi che mặt trời'.