绚 (xuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "rực rỡ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 绚丽 (xuàn lì), 绚烂 (xuàn làn), 绚彩 (xuàn cǎi).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 绚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 绚 (xuàn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
绚 có nghĩa là rực rỡ.
绚 được cấu tạo từ bộ 纟 (mịch, chỉ tơ) và chữ 旬 (tuần, mười ngày). Ban đầu, 绚 miêu tả vải lụa có hoa văn rực rỡ được dệt trong một chu kỳ mười ngày. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'rực rỡ, tươi đẹp' như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn lụa (纟) được dệt với những sợi chỉ óng ánh nhiều màu, tạo thành hoa văn rực rỡ như cầu vồng sau mưa – đó là 绚.
晚霞非常绚丽。
wǎn xiá fēi cháng xuàn lì
Ráng chiều vô cùng lộng lẫy.
烟花十分绚烂。
yān huā shí fēn xuàn làn
Pháo hoa vô cùng rực rỡ.
舞台效果很绚彩。
wǔ tái xiào guǒ hěn xuàn cǎi
Hiệu ứng sân khấu rất rực rỡ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 绚 gồm bộ 纟 (chỉ tơ) bên trái và 旬 (tuần) bên phải. Bộ 纟 cho thấy liên quan đến vải lụa, còn 旬 gợi ý về thời gian. Sự kết hợp này ám chỉ việc dệt vải có hoa văn đẹp mắt trong một khoảng thời gian nhất định, từ đó nghĩa chuyển thành 'rực rỡ'.