Hanzi Writer

Cách viết 岘 (xiàn) — ý nghĩa “Núi Hiện (tên núi)”

xiàn 7 nét Bộ thủ: 山

岘 (xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Núi Hiện (tên núi)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 山.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 岘山 (xiàn shān), 岘首 (xiàn shǒu), 岘亭 (xiàn tíng).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 岘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 岘 - xiàn

Luyện viết 岘 (xiàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岘 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xiàn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Núi Hiện (tên núi).

Hán tự
Pinyinxiàn (xian)
Ý nghĩaNúi Hiện (tên núi)
Số nét7
Bộ thủ
Độ khó3.5/5

岘 là chữ hình thanh, gồm bộ 山 (núi) biểu thị ý nghĩa và phần 见 (jiàn, thấy) biểu thị âm đọc gần với 'xiàn'. Chữ này xuất hiện trong tên địa danh, đặc biệt là núi Hiện (岘山) ở Trung Quốc, nơi có nhiều di tích lịch sử.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi cao, đứng trên đó bạn có thể 'thấy' (见) mọi thứ xung quanh, đó là núi Hiện (岘).

xiàn shān
Núi Hiện
xiàn shǒu
Đỉnh Hiện
xiàn tíng
Đình Hiện

岘山在湖北省。

xiàn shān zài hú běi shěng

Núi Hiện ở tỉnh Hồ Bắc.

岘首的山路好走。

xiàn shǒu de shān lù hǎo zǒu

Đường núi ở Đỉnh Hiện rất dễ đi.

我们去岘亭看看。

wǒ men qù xiàn tíng kàn kàn

Chúng ta đi xem đình Hiện nhé.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xiàn 7
6
6
shēn 6
Luyện tập thứ tự nét cho 岘 - xiàn

Luyện viết 岘 (xiàn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岘 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 岘

Chữ 岘 gồm bộ 山 (núi) ở bên trái và phần 见 (thấy) ở bên phải. Bộ 山 cho biết ý nghĩa liên quan đến núi, còn 见 cho biết âm đọc gần với 'xiàn'. Đây là dạng chữ hình thanh điển hình trong tiếng Trung.

Hán tự có bộ thủ 山

Hán tự 7 nét khác