隰 (xí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đất thấp ẩm ướt". Nó có 16 nét, bộ thủ là 阝.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 隰地 (xí dì), 隰草 (xí cǎo), 隰县 (xí xiàn).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 隰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 隰 (xí) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
隰 có nghĩa là Đất thấp ẩm ướt.
隰 (xí) gồm bộ 阝 (ấn, chỉ vùng đất) và phần bên phải là 濕 (thấp ẩm) rút gọn. Hình dạng ban đầu mô tả vùng đất trũng, nơi nước đọng lại, tạo nên sự ẩm ướt. Bộ 阝 thường đứng bên trái để chỉ địa hình, còn phần còn lại gợi ý âm và nghĩa liên quan đến độ ẩm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vùng đất trũng bên trái có dấu 阝 (như một ngọn đồi nhỏ), phía phải là hình ảnh mưa rơi tạo thành vũng nước, làm đất thấp trở nên ẩm ướt lầy lội.
隰地里有很多水。
xí dì lǐ yǒu hěn duō shuǐ
Trong vùng đất thấp có rất nhiều nước.
隰草长得很绿。
xí cǎo zhǎng dé hěn lǜ
Cỏ vùng đất thấp mọc rất xanh.
他家在隰县。
tā jiā zài xí xiàn
Nhà anh ấy ở huyện Tập.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 隰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 隰 gồm bộ 阝 (phụ chỉ địa hình) và phần bên phải là 濕 (thấp ẩm) đã giản lược. Bộ 阝 cho biết đây là một vùng đất, còn phần bên phải mang âm 'xí' và gợi ý nghĩa về sự ẩm ướt. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đất thấp, ẩm ướt'.