Hanzi Writer

Cách viết 嘻 (xī) — ý nghĩa “Tiếng cười hi hi”

15 nét Bộ thủ: 口

嘻 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng cười hi hi". Nó có 15 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嘻嘻 (xī xī), 嘻哈 (xī hā), 笑嘻嘻 (xiào xī xī).

Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嘻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 嘻 - xī

Luyện viết 嘻 (xī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘻 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xī) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tiếng cười hi hi.

Hán tự
Pinyinxī (xi)
Ý nghĩaTiếng cười hi hi
Số nét15
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

嘻 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 喜 (vui mừng) ở bên phải. 喜 kết hợp từ 壴 (trống) và 口 (miệng), thể hiện niềm vui khi nghe tiếng trống. Ghép với 口, 嘻 mang ý nghĩa âm thanh phát ra từ miệng khi vui mừng, tức tiếng cười hi hi.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người vừa cười vừa gõ trống (喜) với cái miệng (口) há to phát ra tiếng 'hi hi' – đó là chữ 嘻.

xī xī
Cười hi hi
xī hā
Hip-hop
xiào xī xī
Cười hi hi/Cười hì hì

她嘻嘻地笑了。

tā xī xī dì xiào le

Cô ấy cười hi hi.

我喜欢嘻哈音乐。

wǒ xǐ huān xī hā yīn yuè

Tôi thích nhạc hip-hop.

他整天笑嘻嘻的。

tā zhěng tiān xiào xī xī de

Anh ấy suốt ngày cười hì hì.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 15
14
zào 13
á 13
Luyện tập thứ tự nét cho 嘻 - xī

Luyện viết 嘻 (xī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘻 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 嘻

嘻 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 喜 (vui mừng) bên phải. Bộ 口 chỉ hành động phát âm từ miệng, còn 喜 mang ý nghĩa vui vẻ, hạnh phúc. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'tiếng cười vui vẻ phát ra từ miệng' – cụ thể là tiếng cười hi hi. Việc ghép bộ 口 với một chữ biểu thị niềm vui là cách cấu tạo phổ biến cho các từ tượng thanh trong tiếng Trung.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 15 nét khác