脘 (wǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khoang dạ dày, thượng vị". Nó có 11 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 胃脘 (wèi wǎn), 脘腹 (wǎn fù), 脘痛 (wǎn tòng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 脘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 脘 (wǎn) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
脘 có nghĩa là Khoang dạ dày, thượng vị.
脘 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) ở bên trái và chữ 完 (wán, hoàn chỉnh) ở bên phải. Bộ 月 cho thấy liên quan đến cơ thể, còn 完 gợi ý về sự trọn vẹn của dạ dày khi chứa đầy thức ăn, tạo nên ý nghĩa 'khoang dạ dày' hay 'thượng vị'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có cái bụng tròn đầy (bộ 月) như một quả bóng hoàn chỉnh (完), đó chính là vùng thượng vị (脘) chứa đầy thức ăn sau bữa ăn.
他感到胃脘不适。
tā gǎn dào wèi wǎn bù shì
Anh ấy cảm thấy khó chịu ở vùng thượng vị.
脘腹胀痛很难受。
wǎn fù zhàng tòng hěn nán shòu
Đầy bụng đau tức rất khó chịu.
这种药能治脘痛。
zhè zhǒng yào néng zhì wǎn tòng
Loại thuốc này có thể chữa đau dạ dày.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 脘 gồm bộ 月 (thịt, cơ thể) và chữ 完 (hoàn chỉnh). Bộ 月 chỉ phần cơ thể, cụ thể là vùng bụng, còn 完 mang nghĩa trọn vẹn, đầy đủ. Sự kết hợp này gợi tả dạ dày như một khoang chứa đầy, hoàn chỉnh, từ đó chỉ vùng thượng vị.