宛 (wǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Như là, dường như". Nó có 8 nét, bộ thủ là 宀.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 宛如 (wǎn rú), 宛转 (wǎn zhuǎn), 宛若 (wǎn ruò).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 宛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 宛 (wǎn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
宛 có nghĩa là Như là, dường như.
宛 gồm bộ 宀 (mái nhà) và chữ 夗 (một người cuộn mình, nằm nghiêng). Hình dáng ban đầu mô tả một người đang cuộn mình trong nhà, gợi ý sự uốn lượn, mềm mại. Từ đó, nghĩa chuyển thành 'như là', 'dường như' vì sự so sánh cũng uyển chuyển, không trực tiếp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cuộn tròn trong ngôi nhà nhỏ, cong queo như một con rắn, tạo cảm giác 'như là' một vật gì đó mềm mại, uyển chuyển.
这里宛如仙境。
zhè lǐ wǎn rú xiān jìng
Nơi này đẹp như chốn bồng lai tiên cảnh.
歌声很宛转。
gē shēng hěn wǎn zhuǎn
Tiếng hát rất uyển chuyển.
她宛若一位天使。
tā wǎn ruò yī wèi tiān shǐ
Cô ấy giống như một thiên thần.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 宛 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và chữ 夗 (một người cuộn mình) ở dưới. Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh một người nằm cuộn tròn trong nhà, tạo cảm giác mềm mại, uốn lượn. Từ đó, nghĩa gốc là 'cong queo, uyển chuyển', sau chuyển thành 'như là, dường như' vì sự so sánh cũng mềm mại, không cứng nhắc.