Hanzi Writer

Cách viết 娲 (wā) — ý nghĩa “Oa (trong Nữ Oa)”

10 nét Bộ thủ: 女

娲 (wā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Oa (trong Nữ Oa)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 女.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 女娲 (nǚ wā), 娲皇 (wā huáng), 娲石 (wā shí).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 娲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 娲 - wā

Luyện viết 娲 (wā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娲 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (wā) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Oa (trong Nữ Oa).

Hán tự
Pinyinwā (wa)
Ý nghĩaOa (trong Nữ Oa)
Số nét10
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

娲 (wā) gồm bộ 女 (nữ, phụ nữ) và phần bên phải là 咼 (qua), vốn là hình ảnh cái miệng há to. Trong thần thoại, Nữ Oa (女娲) là nữ thần đội đá vá trời, nên chữ này kết hợp ý nghĩa 'người phụ nữ' với 'miệng há ra' để gợi tả sự kêu cứu hoặc hành động mạnh mẽ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng Nữ Oa - người phụ nữ thần thoại - đang há to miệng (咼) hét lên khi dùng đá vá trời, và bộ 女 bên trái nhắc bạn rằng đó là nữ thần.

nǚ wā
Nữ Oa (thần thoại)
wā huáng
Oa Hoàng (Nữ Oa)
wā shí
Đá Nữ Oa

女娲造人的故事。

nǚ wā zào rén de gù shì

Câu chuyện Nữ Oa tạo ra con người.

娲皇是古代的神。

wā huáng shì gǔ dài de shén

Oa Hoàng là một vị thần cổ đại.

这是五彩娲石。

zhè shì wǔ cǎi wā shí

Đây là đá ngũ sắc của Nữ Oa.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 10
8
zhóu 8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 娲 - wā

Luyện viết 娲 (wā)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娲 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 娲

Chữ 娲 gồm bộ 女 (nữ) bên trái và 咼 (qua) bên phải. Bộ 女 cho biết liên quan đến phụ nữ, còn 咼 vốn là hình ảnh cái miệng há to, tượng trưng cho sự kêu gọi hoặc hành động quyết liệt. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh Nữ Oa - nữ thần dũng mãnh vá trời, miệng hét vang.

Hán tự có bộ thủ 女

Hán tự 10 nét khác