钭 (tǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đẩu (họ hoặc vật dụng đựng rượu cổ)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 钭姓 (tǒu xìng), 姓钭 (xìng tǒu), 钭老师 (tǒu lǎo shī).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 钭 (tǒu) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
钭 có nghĩa là Đẩu (họ hoặc vật dụng đựng rượu cổ).
钭 là một chữ Hán hiếm, cấu tạo từ bộ 钅 (kim loại) và phần 斗 (đẩu, một đơn vị đo lường cổ). Ban đầu, chữ này miêu tả một chiếc thìa hoặc muôi bằng kim loại dùng để múc rượu trong các nghi lễ cổ xưa. Ngày nay, nó chủ yếu được dùng làm họ người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc thìa kim loại (钅) đang múc rượu từ một chiếc đấu (斗) bằng gỗ – chữ 钭 kết hợp cả hai hình ảnh này.
钭是一个少见的姓氏。
tǒu shì yí gè shǎo jiàn de xìng shì
Đẩu là một họ hiếm gặp.
我的邻居姓钭。
wǒ de lín jū xìng tǒu
Hàng xóm của tôi họ Đẩu.
钭老师教我们数学。
tǒu lǎo shī jiào wǒ men shù xué
Thầy Đẩu dạy chúng tôi môn Toán.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 钭 gồm bộ 钅 (kim loại) ở bên trái và phần 斗 (đấu) ở bên phải. Nghĩa gốc của nó là một dụng cụ bằng kim loại dùng để múc rượu, vì vậy phần kim loại chỉ chất liệu, còn phần đấu chỉ chức năng đo lường. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một chiếc muôi rượu cổ.