恸 (tòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đau xót, cực kỳ bi thương". Nó có 9 nét, bộ thủ là 忄.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 恸哭 (tòng kū), 哀恸 (āi tòng), 悲恸 (bēi tòng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 恸 (tòng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
恸 có nghĩa là Đau xót, cực kỳ bi thương.
恸 là chữ hình thanh, gồm bộ tâm (忄) biểu thị cảm xúc và chữ 动 (động) cung cấp âm đọc. Chữ 动 vốn có nghĩa là 'chuyển động', kết hợp với bộ tâm gợi lên hình ảnh trái tim bị khuấy động mãnh liệt, không thể kiềm chế khi đau buồn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim bạn (忄) đang bị giằng xé, chuyển động dữ dội (动) vì nỗi đau quá lớn, đến mức bạn bật khóc nức nở.
他在葬礼上恸哭。
tā zài zàng lǐ shàng tòng kū
Anh ấy khóc nức nở trong đám tang.
大家都感到哀恸。
dà jiā dōu gǎn dào āi tòng
Mọi người đều cảm thấy đau buồn khôn xiết.
他的心情很悲恸。
tā de xīn qíng hěn bēi tòng
Tâm trạng của anh ấy rất đau buồn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 恸 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) và chữ 动 (động, chuyển động). Sự kết hợp này cho thấy trái tim đang rung động mãnh liệt vì cảm xúc đau buồn tột cùng. Bộ tâm chỉ cảm xúc, còn 动 nhấn mạnh sự dữ dội, không kiềm chế được.