砼 (tóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bê tông". Nó có 10 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 砼结构 (tóng jié gòu), 砼路面 (tóng lù miàn), 砼搅拌 (tóng jiǎo bàn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 砼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 砼 (tóng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
砼 có nghĩa là Bê tông.
砼 là chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 石 (đá) và chữ 仝 (tóng). Bộ 石 thể hiện vật liệu đá, còn 仝 là cách viết tắt của 人工 (nhân công), gợi ý bê tông là hỗn hợp do con người tạo ra từ đá. Chữ này ra đời trong thời hiện đại ở Trung Quốc để mô tả vật liệu xây dựng phổ biến.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một công nhân đang trộn đá (石) với xi măng, và chữ 仝 (tóng) như hình ảnh hai người cùng hợp tác, tạo nên khối bê tông vững chắc.
这个房子是砼结构。
zhè ge fáng zi shì tóng jié gòu
Ngôi nhà này có kết cấu bê tông.
砼路面很坚固。
tóng lù miàn hěn jiān gù
Mặt đường bê tông rất kiên cố.
工人在进行砼搅拌。
gōng rén zài jìn xíng tóng jiǎo bàn
Công nhân đang tiến hành trộn bê tông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 砼 gồm bộ 石 (đá) ở bên trái và chữ 仝 (tóng) ở bên phải. Bộ 石 chỉ vật liệu chính là đá, còn 仝 là sự kết hợp của 人 (người) và 工 (công việc), tượng trưng cho việc con người tạo ra bê tông từ đá, cát, xi măng. Cấu trúc này nhấn mạnh nguồn gốc nhân tạo của vật liệu.