坍 (tān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sụp đổ, đổ nát". Nó có 7 nét, bộ thủ là 土.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 坍塌 (tān tā), 坍陷 (tān xiàn), 坍台 (tān tái).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 坍 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坍 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 坍 (tān) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
坍 có nghĩa là Sụp đổ, đổ nát.
坍 (tān) gồm bộ 土 (thổ - đất) ở bên trái và 丹 (đan - màu đỏ, thuốc đan) ở bên phải. Trong lịch sử, 丹 thường liên quan đến khoáng chất, và khi đất (土) bị lún xuống hoặc sụp đổ, nó tạo ra các hố hoặc vùng đất yếu. Hình ảnh này gợi liên tưởng đến sự sụp lún của nền đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn đồi đất (土) bị sụp xuống, tạo thành một hố sâu, và bên trong hố có một viên thuốc đỏ (丹) lăn xuống đáy – đó là cảnh tượng sụp đổ (坍).
老房子坍塌了。
lǎo fáng zi tān tā le
Ngôi nhà cũ đã bị sụp đổ.
路面发生了坍陷。
lù miàn fā shēng le tān xiàn
Mặt đường đã bị sụt lún.
这样做会坍台的。
zhè yàng zuò huì tān tái de
Làm như vậy sẽ mất mặt đấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 坍 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 坍 gồm bộ 土 (đất) bên trái và 丹 (đan) bên phải. Bộ 土 biểu thị liên quan đến đất đai, trong khi 丹 vốn là khoáng chất màu đỏ, thường gắn với sự không ổn định của đất. Khi kết hợp, chúng gợi ý về sự sụp lún, sạt lở của đất đai.