娑 (suō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thướt tha, nhảy múa". Nó có 10 nét, bộ thủ là 女.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 婆娑 (pó suō), 娑婆 (suō pó), 摩娑 (mó suō).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 娑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 娑 (suō) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
娑 có nghĩa là Thướt tha, nhảy múa.
娑 kết hợp bộ 女 (nữ, phụ nữ) với 沙 (sa, cát). Ban đầu, 娑 mô tả dáng vẻ uyển chuyển của người phụ nữ khi nhảy múa, giống như hạt cát bay trong gió. Theo thời gian, nó mang nghĩa rộng hơn là 'thướt tha' hoặc 'nhảy múa'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang nhảy múa trên bãi cát (沙), tay chân uyển chuyển như những hạt cát bay trong gió.
树影在月下婆娑。
shù yǐng zài yuè xià pó suō
Bóng cây lay động dưới ánh trăng.
这是一个娑婆世界。
zhè shì yí gè suō pó shì jiè
Đây là một thế giới Ta-bà.
他轻轻摩娑着旧书。
tā qīng qīng mó suō zhe jiù shū
Anh ấy khẽ vuốt ve cuốn sách cũ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 娑 gồm bộ 女 (nữ) bên trái và 沙 (sa, cát) bên phải. Bộ 女 cho biết liên quan đến phụ nữ, còn 沙 gợi hình ảnh cát bay, tạo cảm giác chuyển động uyển chuyển. Sự kết hợp này gợi tả dáng vẻ thướt tha, nhảy múa của người phụ nữ.