Hanzi Writer

Cách viết 橾 (shū) — ý nghĩa “Trục bánh xe”

shū 17 nét Bộ thủ: 木

橾 (shū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trục bánh xe". Nó có 17 nét, bộ thủ là 木.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 橾毂 (shū gǔ), 橾轴 (shū zhóu), 橾孔 (shū kǒng).

Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 橾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 橾 - shū

Luyện viết 橾 (shū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 橾 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shū) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Trục bánh xe.

Hán tự
Pinyinshū (shu)
Ý nghĩaTrục bánh xe
Số nét17
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

橾 là chữ Hán có bộ thủ 木 (mộc) biểu thị cây cối hoặc đồ vật bằng gỗ, kết hợp với phần bên phải là 罒 (lưới) và 木 (gỗ) — hình ảnh này gợi lên các nan hoa bằng gỗ đan xen như lưới trên bánh xe. Trong lịch sử, bánh xe thời cổ được làm từ gỗ, và các nan hoa xếp đều tạo thành hình mạng lưới, vì vậy chữ 橾 mô tả trục bánh xe nơi các nan gỗ hội tụ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bánh xe gỗ to lớn, các nan hoa đan chéo như mạng nhện, và ở giữa là cái trục (橾) vững chắc giữ cho bánh xe quay đều.

shū gǔ
Trục bánh xe
shū zhóu
Trục quay
shū kǒng
Lỗ trục bánh xe

橾毂是车轮的一部分。

shū gǔ shì chē lún de yī bù fèn

Trục là một bộ phận của bánh xe.

橾轴需要涂油。

shū zhóu xū yào tú yóu

Trục quay cần được tra dầu.

橾孔里有很多灰。

shū kǒng lǐ yǒu hěn duō huī

Trong lỗ trục có rất nhiều bụi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shū 17
15
15
kāng 15
Luyện tập thứ tự nét cho 橾 - shū

Luyện viết 橾 (shū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 橾 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 橾

Chữ 橾 gồm bộ 木 (gỗ) bên trái, biểu thị vật liệu làm bánh xe, và phần bên phải là 罒 (lưới) cùng 木 (gỗ) — tượng trưng cho các nan hoa đan xen như lưới. Tổng thể, chữ này mô tả trục bánh xe, nơi các nan hoa gỗ hội tụ vào tâm, giống như mắt lưới.

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 17 nét khác