贳 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vay mượn, cho thuê, tha thứ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 贝.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 贳贷 (shì dài), 贳借 (shì jiè), 贳账 (shì zhàng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 贳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 贳 (shì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
贳 có nghĩa là Vay mượn, cho thuê, tha thứ.
Chữ 贳 gồm bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc) và phần trên là 世 (shì, thế hệ). Ý nghĩa gốc là vay mượn, liên quan đến việc chuyển giao tài sản (tiền) giữa các thế hệ hoặc giữa người với người. Qua thời gian, nghĩa mở rộng sang cho thuê và tha thứ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm một vỏ sò (tiền) và trao nó cho người khác qua ranh giới thế hệ (世) - đó là hành động cho vay hoặc tha thứ.
他向银行申请贳贷。
tā xiàng yín háng shēn qǐng shì dài
Anh ấy xin vay tiền ngân hàng.
这些工具可以贳借。
zhè xiē gōng jù kě yǐ shì jiè
Những công cụ này có thể cho mượn.
他喜欢在小店贳账。
tā xǐ huān zài xiǎo diàn shì zhàng
Anh ấy thích mua chịu ở cửa hàng nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 贳 gồm bộ 贝 (bèi) - biểu thị tiền bạc, và phần trên là 世 (shì) - biểu thị thế hệ. Sự kết hợp này gợi ý việc chuyển giao tài sản hoặc nợ nần qua các thế hệ, hoặc giữa người với người trong xã hội.