奭 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thịnh vượng, đỏ rực, họ Thích". Nó có 15 nét, bộ thủ là 大.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 奭然 (shì rán), 赫奭 (hè shì), 盛奭 (shèng shì).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 奭 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 奭 (shì) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
奭 có nghĩa là Thịnh vượng, đỏ rực, họ Thích.
奭 là chữ tượng ý, gồm bộ 大 (người lớn) và 皕 (hai trăm). Hình dạng ban đầu mô tả hai hàng trăm (皕) dưới một người (大), tượng trưng cho sự thịnh vượng, nhiều. Về sau, nó còn mang nghĩa màu đỏ rực, có thể do liên tưởng đến sự phồn thịnh, rực rỡ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ (大) đang đứng giữa hai cánh đồng lúa chín vàng, mỗi cánh đồng có hàng trăm bó lúa (皕), tạo nên cảnh tượng thịnh vượng và rực rỡ.
他感到心下奭然。
tā gǎn dào xīn xià shì rán
Anh ấy cảm thấy trong lòng nhẹ nhõm.
他的名声很赫奭。
tā de míng shēng hěn hè shì
Danh tiếng của anh ấy rất hiển hách.
这里的花开得很盛奭。
zhè lǐ de huā kāi dé hěn shèng shì
Hoa ở đây nở rất rực rỡ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 奭 gồm bộ 大 (người lớn) ở trên và 皕 (hai trăm) ở dưới. Bộ 大 đại diện cho con người hoặc sự lớn lao, còn 皕 tượng trưng cho số lượng nhiều, từ đó gợi lên ý nghĩa thịnh vượng, phồn thịnh. Khi kết hợp, chữ thể hiện sự phát triển, đầy đủ, và rực rỡ.