炻 (shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sành (đồ gốm sành).". Nó có 9 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 炻器 (shí qì), 炻瓷 (shí cí), 炻砖 (shí zhuān).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 炻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 炻 (shí) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
炻 có nghĩa là Sành (đồ gốm sành)..
炻 là chữ hình thanh, gồm bộ 火 (hỏa, lửa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lửa và gốm nung, và bộ 石 (thạch, đá) biểu thị âm đọc 'shí' và gợi ý độ cứng như đá. Trong lịch sử, đồ gốm sành được nung ở nhiệt độ cao nên rất cứng, giống như đá, vì vậy chữ này kết hợp lửa và đá để chỉ loại gốm đặc biệt này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một viên đá (石) đang được nung trong lửa (火) đến mức trở thành đồ sành cứng chắc, không thấm nước.
这是一个炻器杯。
zhè shì yí gè shí qì bēi
Đây là một chiếc cốc sành.
炻瓷很坚固。
shí cí hěn jiān gù
Sứ sành rất bền chắc.
地上铺了炻砖。
dì shàng pù le shí zhuān
Sàn nhà được lát gạch gốm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 炻 gồm bộ 火 (hỏa) ở bên trái và bộ 石 (thạch) ở bên phải. Bộ 火 cho biết nghĩa liên quan đến lửa, vì đồ sành phải trải qua quá trình nung ở nhiệt độ cao. Bộ 石 vừa cho âm đọc gần giống 'shí', vừa gợi ý độ cứng và đặc tính giống đá của sành. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'gốm nung cứng như đá'.