哂 (shěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cười nhạt, cười mỉm". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 哂笑 (shěn xiào), 哂纳 (shěn nà), 不值一哂 (bù zhí yī shěn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 哂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 哂 (shěn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
哂 có nghĩa là Cười nhạt, cười mỉm.
哂 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến hành động của miệng và phần 西 (phía tây) biểu thị âm đọc. Trong văn tự cổ, 西 vốn là hình ảnh cái tổ chim, nhưng ở đây chỉ đóng vai trò cho âm. Sự kết hợp này gợi ý hành động phát ra từ miệng, cụ thể là nụ cười nhạt hoặc cười mỉm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cười mỉm (口) trong khi mặt hướng về phía mặt trời lặn ở phương Tây (西), nụ cười nhạt ấy như đang chế giễu điều gì đó.
他只是哂笑了一下。
tā zhǐ shì shěn xiào le yī xià
Anh ta chỉ cười khẩy một cái.
请您哂纳这份小礼。
qǐng nín shěn nà zhè fèn xiǎo lǐ
Xin ngài vui lòng nhận cho món quà nhỏ này.
这点小事不值一哂。
zhè diǎn xiǎo shì bù zhí yī shěn
Chuyện nhỏ này không đáng để tâm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
哂 gồm bộ 口 (cái miệng) và phần 西 (phía tây). Bộ 口 cho biết ý nghĩa liên quan đến hành động của miệng, còn 西 cung cấp âm đọc 'shěn'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ biểu thị nụ cười nhạt, cười mỉm – một hành động phát ra từ miệng.