缫 (sāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ươm tơ". Nó có 14 nét, bộ thủ là 纟.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 缫丝 (sāo sī), 缫车 (sāo chē), 缫演 (sāo yǎn).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 缫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 缫 (sāo) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
缫 có nghĩa là Ươm tơ.
缫 (sāo) gồm bộ 纟 (mì, chỉ tơ) bên trái và 巢 (cháo, tổ chim) bên phải. 巢 vừa biểu thị âm vừa gợi ý hình ảnh: kén tơ như tổ chim, còn 纟 chỉ nguyên liệu là tơ. Ghĩ lại: kéo tơ từ kén như lấy tơ từ tổ chim.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ đang ngồi bên guồng tơ, tay kéo những sợi tơ mảnh từ chiếc kén hình tổ chim (巢) – mỗi sợi tơ là một sợi chỉ (纟) óng ánh.
她们在工厂里缫丝。
tā men zài gōng chǎng lǐ sāo sī
Họ đang ươm tơ trong nhà máy.
这是一个古老的缫车。
zhè shì yí gè gǔ lǎo de sāo chē
Đây là một chiếc máy guồng tơ cổ xưa.
这种技术需要缫演。
zhè zhǒng jì shù xū yào sāo yǎn
Kỹ thuật này cần phải được diễn tập kỹ lưỡng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 缫 gồm bộ 纟 (chỉ tơ) bên trái và 巢 (tổ chim) bên phải. Bộ 纟 chỉ nguyên liệu là tơ, còn 巢 vừa cho âm 'sāo' vừa gợi hình ảnh kén tơ tựa tổ chim. Sự kết hợp này mô tả hành động kéo tơ từ kén, giống như lấy tơ từ tổ.