Hanzi Writer

Cách viết 悫 (què) — ý nghĩa “thành thật, chân thành”

què 11 nét Bộ thủ: 心

悫 (què) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành thật, chân thành". Nó có 11 nét, bộ thủ là 心.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 诚悫 (chéng què), 悫实 (què shí), 谨悫 (jǐn què).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 悫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 悫 - què

Luyện viết 悫 (què)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悫 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (què) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là thành thật, chân thành.

Hán tự
Pinyinquè (que)
Ý nghĩathành thật, chân thành
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

悫 (què) kết hợp bộ tâm (心) ở dưới, biểu thị cảm xúc từ trái tim, và phần trên là 殻 (què) - vỏ trấu, tượng trưng cho sự chất phác, mộc mạc. Chữ này gợi ý về một tấm lòng chân thật, không tô vẽ, giống như hạt gạo còn nguyên vỏ trấu.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi dưới mái nhà (宀), tay cầm trái tim (心) đặt lên bàn, thể hiện sự thành thật tuyệt đối.

chéng què
Thành thật, chất phác
què shí
thành thực, chắc chắn
jǐn què
Cẩn trọng và thành thực

他的态度很诚悫。

tā de tài dù hěn chéng què

Thái độ của anh ấy rất thành thực và chân chất.

这个人很悫实。

zhè ge rén hěn què shí

Người này rất thành thật.

他做事一向谨悫。

tā zuò shì yí xiàng jǐn què

Anh ấy làm việc luôn cẩn trọng và thành thật.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) què 11
zěn 9
9
si / sī 9
Luyện tập thứ tự nét cho 悫 - què

Luyện viết 悫 (què)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悫 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 悫

Chữ 悫 gồm bộ tâm (心) ở dưới, tượng trưng cho trái tim, và phần trên là 殻 (què) - vỏ trấu. Sự kết hợp này thể hiện một tấm lòng chân thật, không giả dối, như hạt gạo còn nguyên vỏ trấu - mộc mạc và thật thà.

Hán tự có bộ thủ 心

Hán tự 11 nét khác