祛 (qū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xua đuổi / Loại bỏ (bệnh tật, tà khí).". Nó có 9 nét, bộ thủ là 礻.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 祛痘 (qū dòu), 祛湿 (qū shī), 祛斑 (qū bān).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 祛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 祛 (qū) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
祛 có nghĩa là Xua đuổi / Loại bỏ (bệnh tật, tà khí)..
祛 gồm bộ 礻 (thị, biểu thị sự liên quan đến thần linh, tôn giáo) và chữ 去 (qù, nghĩa là rời đi, biến mất). Sự kết hợp này gợi ý hành động dùng sức mạnh tâm linh để đẩy lùi điều xấu, như bệnh tật hay tà khí.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị thần (礻) đang dùng tay (去) đẩy lùi một đám mây đen bệnh tật, khiến chúng bay đi xa.
这种药膏可以祛痘。
zhè zhǒng yào gāo kě yǐ qū dòu
Loại thuốc mỡ này có thể trị mụn.
喝红豆汤可以祛湿。
hē hóng dòu tāng kě yǐ qū shī
Uống canh đậu đỏ có thể trừ thấp.
她想买祛斑的产品。
tā xiǎng mǎi qū bān de chǎn pǐn
Cô ấy muốn mua sản phẩm trị nám.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 祛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 祛 gồm bộ 礻 (thần linh) và 去 (đi, rời khỏi). Bộ 礻 cho thấy hành động mang tính tâm linh, trong khi 去 biểu thị sự biến mất. Vì vậy, 祛 có nghĩa là dùng sức mạnh thần thánh hoặc phương pháp để đẩy lùi điều không tốt, đặc biệt là bệnh tật.