Hanzi Writer

Cách viết 扦 (qiān) — ý nghĩa “Cái xiên, cái dùi, cắm vào”

qiān 6 nét Bộ thủ: 扌

扦 (qiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái xiên, cái dùi, cắm vào". Nó có 6 nét, bộ thủ là 扌.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 扦子 (qiān zi), 扦插 (qiān chā), 扦脚 (qiān jiǎo).

Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 扦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 扦 - qiān

Luyện viết 扦 (qiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扦 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qiān) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cái xiên, cái dùi, cắm vào.

Hán tự
Pinyinqiān (qian)
Ý nghĩaCái xiên, cái dùi, cắm vào
Số nét6
Bộ thủ
Độ khó3.2/5

扦 là chữ hình thanh, gồm bộ thủ 扌 (tay) biểu thị hành động dùng tay và phần 千 (qiān) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu gợi ý việc dùng tay cầm một vật nhọn để cắm hoặc xiên vào vật khác.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) cầm một cây xiên nhọn (như que tre) để xiên thịt nướng, và cây xiên đó có hình dạng giống chữ 千 (một nét sổ thẳng xuyên qua hai nét ngang).

qiān zi
Cái xiên, cái que
qiān chā
Giâm cành
qiān jiǎo
Cắt móng chân (dịch vụ chuyên nghiệp)

羊肉串在扦子上。

yáng ròu chuàn zài qiān zi shàng

Thịt cừu xiên được xâu trên que xiên.

这种花可以扦插。

zhè zhòng huā kě yǐ qiān chā

Loại hoa này có thể nhân giống bằng cách giâm cành.

他去店里扦脚。

tā qù diàn lǐ qiān jiǎo

Anh ấy đến tiệm để làm móng chân (lấy da thừa).

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qiān 6
zā / zhā / zhá 4
5
bā / pá 5
Luyện tập thứ tự nét cho 扦 - qiān

Luyện viết 扦 (qiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扦 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 扦

Chữ 扦 gồm bộ 扌 (thủ, nghĩa là tay) và 千 (thiên, nghĩa là nghìn). Bộ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn 千 chỉ phần âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng tay cắm hoặc xiên'.

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 6 nét khác