憩 (qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghỉ ngơi". Nó có 16 nét, bộ thủ là 心.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 休憩 (xiū qì), 小憩 (xiǎo qì), 憩息 (qì xī).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 憩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 憩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 憩 (qì) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
憩 có nghĩa là Nghỉ ngơi.
Chữ 憩 kết hợp từ bộ 舌 (lưỡi) và bộ 心 (tâm, trái tim) cùng với bộ 自 (tự, bản thân). Hình dạng ban đầu gợi ý việc dừng lại để thở và lắng nghe trái tim, tượng trưng cho sự nghỉ ngơi, thư giãn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang ngồi nghỉ dưới gốc cây, đưa lưỡi ra để thở, và đặt tay lên trái tim để cảm nhận nhịp đập chậm lại – đó là lúc bạn '憩' (nghỉ ngơi).
我们在公园休憩。
wǒ men zài gōng yuán xiū qì
Chúng tôi nghỉ ngơi trong công viên.
我想在树下小憩。
wǒ xiǎng zài shù xià xiǎo qì
Tôi muốn nghỉ ngơi một lát dưới gốc cây.
鸟儿在林中憩息。
niǎo ér zài lín zhōng qì xī
Chim nghỉ ngơi trong rừng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 憩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 憩 gồm ba phần: bộ 舌 (lưỡi) ở trên, bộ 自 (tự) ở giữa, và bộ 心 (tâm) ở dưới. Sự kết hợp này gợi ý việc dừng nói (lưỡi), quay về với chính mình (tự) và lắng nghe trái tim (tâm), tạo nên ý nghĩa nghỉ ngơi, thư giãn.