潽 (pū) trong tiếng Trung có nghĩa là "trào ra (khi đun sôi)". Nó có 15 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 潽锅 (pū guō), 潽出来 (pū chū lái), 别潽了 (bié pū le).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 潽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 潽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 潽 (pū) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
潽 có nghĩa là trào ra (khi đun sôi).
潽 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 普 (phổ) bên phải. 普 có nghĩa là rộng khắp, phổ biến. Khi nước sôi trào lên, nó lan ra khắp nơi, giống như sự phổ biến. Nét biểu ý là nước, nét biểu âm là 普, tạo thành chữ chỉ hiện tượng nước trào ra khi đun sôi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nồi nước đang sôi, bọt nước trào lên lan ra khắp mặt bếp, giống như chữ 普 (khắp nơi) kết hợp với bộ 氵 (nước), tạo thành hình ảnh nước trào ra khắp nơi.
粥快要潽锅了。
zhōu kuài yào pū guō le
Cháo sắp trào ra khỏi nồi rồi.
汤从锅里潽出来了。
tāng cóng guō lǐ pū chū lái le
Canh bị trào ra khỏi nồi.
火小点,别潽了。
huǒ xiǎo diǎn bié pū le
Cho lửa nhỏ lại, đừng để bị trào.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 潽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 潽 gồm bộ 氵 (nước) bên trái và chữ 普 (phổ) bên phải. Bộ 氵 cho biết nghĩa liên quan đến nước, còn 普 cung cấp âm đọc và gợi ý về sự lan rộng. Khi nước sôi trào, nó lan ra khắp nơi, phù hợp với ý nghĩa của 普.