砲 (pào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Pháo, đại bác". Nó có 10 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 砲兵 (pào bīng), 砲台 (pào tái), 砲火 (pào huǒ).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 砲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 砲 (pào) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
砲 có nghĩa là Pháo, đại bác.
砲 kết hợp bộ 石 (đá) và 包 (bọc, gói). Ban đầu, '砲' chỉ loại vũ khí ném đá thời cổ, gọi là 'pháo đá'. Sau này, khi thuốc súng ra đời, chữ này được dùng để chỉ đại bác, nhưng vẫn giữ bộ 石 để gợi nhớ nguồn gốc từ đá.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một tảng đá lớn (石) được bọc trong một cái bao (包) và bắn đi từ một khẩu pháo – đó là cách ghi nhớ 砲, nghĩa là đại bác.
他是一名砲兵。
tā shì yī míng pào bīng
Anh ấy là một pháo binh.
山上有一个旧砲台。
shān shàng yǒu yí gè jiù pào tái
Trên núi có một pháo đài cũ.
这里的砲火很猛。
zhè lǐ de pào huǒ hěn měng
Hỏa lực pháo binh ở đây rất mạnh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 砲 gồm hai phần: bộ 石 (đá) và 包 (bọc). Bộ 石 cho thấy nguồn gốc từ vũ khí ném đá thời xưa, còn 包 gợi ý về việc đá được bọc hoặc gói lại trước khi bắn. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'pháo' – loại vũ khí dùng đá hoặc đạn.