匐 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bò, trườn (thường dùng trong 匍匐)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 勹.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 匍匐 (pú fú), 匐行 (fú xíng), 匐伏 (fú fú).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 匐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 匐 (fú) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 勹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
匐 có nghĩa là Bò, trườn (thường dùng trong 匍匐).
| Hán tự | 匐 |
| Pinyin | fú (fu) |
| Ý nghĩa | Bò, trườn (thường dùng trong 匍匐) |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 勹 |
| Độ khó | 3.9/5 |
Chữ 匐 gồm bộ 勹 (bao bọc, ôm) ở trên và 畐 (phúc, đầy đủ) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một người cúi gập người, hai tay chống xuống đất, giống tư thế bò hoặc trườn. Bộ 勹 gợi ý sự uốn cong, còn 畐 mang ý nghĩa âm thanh và gợi liên tưởng đến sự đầy đặn, chắc chắn của cơ thể khi di chuyển sát mặt đất.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bò dưới gầm giường, thân mình uốn cong như bộ 勹, và chiếc giường đầy ắp đồ đạc (畐) khiến anh ta phải trườn sát đất để không bị va đầu.
运动员在草地匍匐。
yùn dòng yuán zài cǎo dì pú fú
Vận động viên đang bò trườn trên cỏ.
蛇在草丛中匐行。
shé zài cǎo cóng zhōng fú xíng
Con rắn bò trườn trong bụi cỏ.
他匐伏在桌子上。
tā fú fú zài zhuō zi shàng
Anh ấy nằm bò trên bàn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 匐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 匐 gồm bộ 勹 (ôm, bao bọc) ở trên và 畐 (phúc, đầy đủ) ở dưới. Bộ 勹 tượng trưng cho sự uốn cong của lưng khi bò, còn 畐 cung cấp âm đọc và gợi ý về dáng người đầy đặn, nặng nề phải di chuyển sát đất. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người cúi rạp người, di chuyển bằng tay và đầu gối.