脬 (pāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bàng quang / Bọng đái". Nó có 11 nét, bộ thủ là 月.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 尿脬 (suī pāo), 一脬尿 (yī pāo niào), 气脬 (qì pāo).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 脬 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脬 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 脬 (pāo) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
脬 có nghĩa là Bàng quang / Bọng đái.
脬 gồm bộ 月 (thịt) bên trái và 孚 (phù) bên phải. 孚 có hình ảnh chữ 爪 (móng vuốt) ở trên và 子 (con) ở dưới, gợi ý về sự bao bọc, chứa đựng. Kết hợp lại, 脬 chỉ một túi thịt trong cơ thể, tức bàng quang, nơi chứa nước tiểu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một túi thịt (月) mềm mại, bên trong chứa đầy nước tiểu, được bao bọc bởi lớp vỏ (孚) như một quả bóng.
他觉得尿脬很胀。
tā jué de suī pāo hěn zhàng
Anh ấy cảm thấy bàng quang rất căng.
小狗撒了一脬尿。
xiǎo gǒu sā le yī pāo niào
Chú chó nhỏ đã đi tiểu một bãi.
鱼肚子里有气脬。
yú dǔ zi lǐ yǒu qì pāo
Trong bụng cá có bong bóng khí.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脬 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 脬 gồm bộ 月 (thịt) chỉ phần cơ thể, và 孚 (phù) mang ý nghĩa bao bọc, chứa đựng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một túi thịt dùng để chứa chất lỏng, chính là bàng quang. Bộ 月 xuất hiện ở nhiều chữ liên quan đến bộ phận cơ thể, giúp người học dễ nhận biết.