泮 (pàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tan băng / Trường học thời xưa". Nó có 8 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 冰泮 (bīng pàn), 泮宫 (pàn gōng), 消泮 (xiāo pàn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 泮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泮 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 泮 (pàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
泮 có nghĩa là Tan băng / Trường học thời xưa.
泮 là chữ hình thanh, gồm bộ thủy 氵 (nước) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và phần bên phải 半 (bàn) biểu thị âm đọc. Trong tiếng Hán cổ, 泮 có nghĩa là tan băng, nước chảy ra từ băng tan. Về sau, chữ này còn được dùng để chỉ trường học thời xưa vì trường học thường được xây cạnh ao nước, gọi là 'phán cung'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nửa (半) dòng sông (氵) đang tan băng vào mùa xuân, nước chảy len lỏi qua những tảng băng vỡ, tạo nên hình ảnh '泮' - sự tan chảy và dòng chảy của nước.
湖里的冰泮了。
hú lǐ de bīng pàn le
Băng trong hồ đã tan rồi.
泮宫是古代学校。
pàn gōng shì gǔ dài xué xiào
Phán Cung là một ngôi trường thời cổ đại.
冰雪已经消泮。
bīng xuě yǐ jīng xiāo pàn
Băng tuyết đã tan hết.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 泮 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 泮 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 半 (bàn) bên phải. Bộ thủy chỉ rõ nghĩa liên quan đến nước, còn 半 vừa cho âm đọc 'bàn' vừa gợi ý về sự phân nửa, tan vỡ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nước tan ra từ băng', tức là tan băng.