潘 (pān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Phan". Nó có 15 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 潘老师 (pān lǎo shī), 潘先生 (pān xiān shēng), 姓潘 (xìng pān).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 潘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 潘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 潘 (pān) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
潘 có nghĩa là Họ Phan.
潘 (pān) là một chữ Hình thanh, gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần 番 (fān) bên phải chỉ âm đọc. 番 có hình ảnh gốc là bàn chân (釆) đặt trên ruộng (田), gợi ý về việc canh tác và dẫn nước. Vì vậy, 潘 ban đầu có nghĩa là nước chảy tràn hoặc nước vo gạo, sau này được dùng làm họ Phan.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang dẫn nước từ sông (氵) vào ruộng (田) qua một cái máng, nước chảy róc rách tạo thành âm thanh 'phan phan', nhắc bạn nhớ đến họ Phan.
潘老师教我们中文。
pān lǎo shī jiào wǒ men zhōng wén
Thầy/Cô Phan dạy chúng tôi tiếng Trung.
潘先生在办公室。
pān xiān shēng zài bàn gōng shì
Ông Phan đang ở văn phòng.
我的好朋友姓潘。
wǒ de hǎo péng yǒu xìng pān
Bạn thân của tôi họ Phan.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 潘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
潘 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và 番 (fān) bên phải. 番 là bộ phận chỉ âm, cũng mang ý nghĩa liên quan đến ruộng đất. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh nước chảy quanh ruộng, thể hiện nghĩa gốc là nước tràn hoặc nước vo gạo. Ngày nay, 潘 chủ yếu được dùng làm họ, không còn giữ nghĩa gốc trong giao tiếp hàng ngày.