哌 (pài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phái (dùng trong phiên âm hóa học)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 哌哌 (pài pài), 哌啶 (pài dìng), 哌替啶 (pài tì dìng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 哌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 哌 (pài) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
哌 có nghĩa là Phái (dùng trong phiên âm hóa học).
哌 là chữ tượng thanh, kết hợp bộ 口 (miệng) biểu thị âm thanh phát ra từ miệng và phần 巿 (phất) biểu thị âm đọc. Chữ này chủ yếu dùng trong phiên âm các thuật ngữ hóa học, không có nghĩa gốc cụ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang há miệng (口) kêu 'phất' (巿) thật to, tạo thành âm thanh 'pài' – giống như tiếng kêu của một loài chim lạ.
鸭子哌哌叫。
yā zi pài pài jiào
Vịt kêu cạp cạp.
这是哌啶。
zhè shì pài dìng
Đây là piperidine.
医生用了哌替啶。
yī shēng yòng le pài tì dìng
Bác sĩ đã sử dụng Pethidine.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
哌 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và phần 巿 (phất) ở bên phải. Bộ 口 cho biết liên quan đến âm thanh, còn 巿 chỉ phần âm đọc. Tuy nhiên, 巿 không mang nghĩa riêng, nó chỉ đóng vai trò ký hiệu ngữ âm.