Hanzi Writer

Cách viết 啶 (dìng) — ý nghĩa “Định (dùng trong tên hóa chất)”

dìng 11 nét Bộ thủ: 口

啶 (dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Định (dùng trong tên hóa chất)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吡啶 (bǐ dìng), 嘧啶 (mì dìng), 啶烷 (dìng wán).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 啶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 啶 - dìng

Luyện viết 啶 (dìng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啶 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dìng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Định (dùng trong tên hóa chất).

Hán tự
Pinyindìng (ding)
Ý nghĩaĐịnh (dùng trong tên hóa chất)
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

啶 là một chữ Hán hiện đại, được tạo thành từ bộ 口 (khẩu, miệng) và phần 定 (định, ổn định). Bộ 口 cho thấy đây là từ liên quan đến âm thanh hoặc hóa chất (thường có gốc từ tiếng nước ngoài được phiên âm). Phần 定 mang lại âm đọc 'dìng' và gợi ý nghĩa 'ổn định' trong hóa học. Chữ này chủ yếu dùng để phiên âm tên các hợp chất hữu cơ như pyridine, pyrimidine.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang nói 'định' một cách chắc chắn, giống như các nhà hóa học đặt tên cho hợp chất một cách ổn định và chính xác.

bǐ dìng
Pyridine (một hợp chất hữu cơ)
mì dìng
Pyrimidin (một hợp chất hữu cơ)
dìng wán
Piperidine (thuật ngữ hóa học)

吡啶有气味。

bǐ dìng yǒu qì wèi

Pyridine có mùi đặc trưng.

嘧啶很重要。

mì dìng hěn zhòng yào

Pyrimidin rất quan trọng.

啶烷是化学品。

dìng wán shì huà xué pǐn

Piperidine là một loại hóa chất.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) dìng 11
cī / zī 9
9
è 9
Luyện tập thứ tự nét cho 啶 - dìng

Luyện viết 啶 (dìng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啶 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 啶

Chữ 啶 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 定 (định) bên phải. Bộ 口 thường xuất hiện trong các từ phiên âm từ tiếng nước ngoài, đặc biệt là tên hóa chất. Phần 定 không chỉ cung cấp âm đọc mà còn gợi ý tính ổn định của các hợp chất hóa học. Sự kết hợp này tạo nên một chữ dùng để chỉ các hợp chất hữu cơ có vòng thơm.

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 11 nét khác