琶 (pá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bà (chữ sau trong từ Tỳ bà).". Nó có 12 nét, bộ thủ là 王.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 琵琶 (pí pá), 弹琵琶 (dàn pí pá), 琵琶行 (pí pá xíng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 琶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 琶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 琶 (pá) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 王 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
琶 có nghĩa là Bà (chữ sau trong từ Tỳ bà)..
琶 (pá) là một chữ hình thanh, gồm bộ 王 (vương, tượng trưng cho ngọc quý) ở trên và chữ 巴 (ba) ở dưới để chỉ âm đọc. Trong từ 琵琶 (pí pá), chữ này thường đi cùng với 琵 (pí) để chỉ một loại đàn cổ của Trung Quốc, với hình dáng cong cong giống như quả lê. Bộ 王 cho thấy giá trị quý báu của nhạc cụ này trong văn hóa, còn 巴 có thể gợi liên tưởng đến hình dáng thân đàn hơi phình ra.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai viên ngọc quý (王) xếp chồng lên nhau, bên dưới là một chiếc đàn tỳ bà có hình dáng giống chữ 巴, với cần đàn cong cong và thân đàn tròn trịa như quả lê.
琵琶是乐器。
pí pá shì yuè qì
Tỳ bà là một loại nhạc cụ.
妹妹弹琵琶。
mèi mèi dàn pí pá
Em gái gảy đàn tỳ bà.
琵琶行很有名。
pí pá xíng hěn yǒu míng
Bài thơ Tỳ Bà Hành rất nổi tiếng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 琶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
琶 là chữ hình thanh, trên là bộ 王 (vương) biểu thị ngọc quý, dưới là 巴 (ba) cho âm đọc. Trong từ 琵琶, chữ này chỉ loại đàn tỳ bà, một nhạc cụ quý giá, nên bộ 王 nhấn mạnh giá trị cao quý của nó. Âm 巴 giúp nhớ cách phát âm 'ba'.