恧 (nǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hổ thẹn, ngượng ngùng". Nó có 10 nét, bộ thủ là 心.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 愧恧 (kuì nǜ), 恧然 (nǜ rán), 莫恧 (mò nǜ).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 恧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 恧 (nǜ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
恧 có nghĩa là Hổ thẹn, ngượng ngùng.
恧 là chữ hình thanh, gồm bộ 心 (trái tim) biểu thị cảm xúc và chữ 而 (ér, mà) làm phần âm. Chữ 而 vốn vẽ hình bộ râu dưới cằm, gợi liên tưởng đến khuôn mặt đỏ bừng khi xấu hổ. Kết hợp lại, 恧 mang ý nghĩa cảm giác hổ thẹn, ngượng ngùng trong lòng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đỏ mặt, tay che mặt vì ngượng, và dưới cằm có bộ râu (而) run rẩy, trong lòng (心) cảm thấy xấu hổ vô cùng.
他感到十分愧恧。
tā gǎn dào shí fēn kuì nǜ
Anh ấy cảm thấy vô cùng hổ thẹn.
他恧然低下了头。
tā nǜ rán dī xià le tóu
Anh ấy thẹn thùng cúi đầu.
你不必感到莫恧。
nǐ bù bì gǎn dào mò nǜ
Bạn không cần phải cảm thấy xấu hổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 恧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 恧 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới, tượng trưng cho cảm xúc, và chữ 而 (mà) ở trên, vốn là hình ảnh bộ râu dưới cằm. Sự kết hợp này gợi ra hình ảnh khuôn mặt đỏ bừng, bộ râu run rẩy khi xấu hổ, và trái tim cảm nhận sự ngượng ngùng. Vì vậy, toàn bộ chữ thể hiện trạng thái hổ thẹn từ bên trong.