狞 (níng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hung ác / Dữ tợn". Nó có 8 nét, bộ thủ là 犭.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 狞笑 (níng xiào), 面目狰狞 (miàn mù zhēng níng), 狰狞 (zhēng níng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 狞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 狞 (níng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
狞 có nghĩa là Hung ác / Dữ tợn.
狞 (níng) gồm bộ 犭 (chó) bên trái và 宁 (níng) bên phải. Bộ 犭 cho thấy liên quan đến động vật, còn 宁 vừa là âm thanh vừa gợi ý sự yên tĩnh bị phá vỡ. Hình ảnh ban đầu mô tả một con chó dữ, hàm răng nhọn, thể hiện sự hung ác.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó dữ (犭) đang gầm gừ trong đêm yên tĩnh (宁), tạo nên vẻ mặt hung tợn (狞).
他发出了可怕的狞笑。
tā fā chū le kě pà de níng xiào
Anh ấy nở một nụ cười hung tợn đáng sợ.
那个怪兽面目狰狞。
nà ge guài shòu miàn mù zhēng níng
Con quái vật đó có khuôn mặt hung tợn.
黑暗中有一张狰狞的脸。
hēi àn zhōng yǒu yī zhāng zhēng níng de liǎn
Trong bóng tối có một khuôn mặt hung tợn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 狞 gồm bộ 犭 (chó) và 宁 (níng). Bộ 犭 biểu thị động vật, còn 宁 mang lại âm đọc và ý niệm về sự yên tĩnh. Khi kết hợp, nó diễn tả một con chó dữ phá vỡ sự yên bình, tạo nên ý nghĩa hung ác.