湼 (niè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Niết (trong Niết bàn), nhuộm đen". Nó có 12 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 湼槃 (niè pán), 湼白 (niè bái), 湼而不缁 (niè ér bù zī).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 湼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 湼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 湼 (niè) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
湼 có nghĩa là Niết (trong Niết bàn), nhuộm đen.
湼 gồm bộ 氵 (thủy, chỉ nước) và 涅 (niè) làm phần âm. 涅 ban đầu có nghĩa là 'bùn đen' hoặc 'vật dùng để nhuộm đen'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa liên quan đến nước và màu đen, nhưng trong từ 湼槃 (Niết bàn), nó được dùng với nghĩa chuyển, chỉ sự tĩnh lặng và giải thoát.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước (氵) chảy qua vùng đất bùn đen (涅), tạo ra màu đen; nhưng khi nước lắng xuống, nó trở nên trong veo, giống như sự tĩnh lặng của Niết bàn.
他追求湼槃。
tā zhuī qiú niè pán
Anh ấy theo đuổi cảnh giới Niết Bàn.
这种颜色叫湼白。
zhè zhǒng yán sè jiào niè bái
Màu này được gọi là màu trắng đục.
他做到了湼而不缁。
tā zuò dào le niè ér bù zī
Anh ấy giữ mình trong sạch dù ở trong môi trường xấu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 湼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 湼 gồm bộ 氵 (thủy) chỉ nước, và 涅 (niè) là phần âm, đồng thời mang ý nghĩa 'bùn đen' hoặc 'nhuộm đen'. Sự kết hợp này tạo ra hình ảnh nước có màu đen do bùn, nhưng trong từ 湼槃 (Niết bàn), nó được dùng với nghĩa ẩn dụ về sự tĩnh lặng và giải thoát khỏi ô trọc.