讷 (nè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nói năng chậm chạp, vụng về". Nó có 6 nét, bộ thủ là 讠.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 木讷 (mù nè), 讷讷 (nè nè), 刚毅木讷 (gāng yì mù nè).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 讷 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 讷 (nè) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 讠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
讷 có nghĩa là Nói năng chậm chạp, vụng về.
讷 gồm bộ 讠 (ngôn, nói) bên trái và 内 (nèi, bên trong) bên phải. Chữ này mô tả lời nói nằm bên trong, không thể hiện ra ngoài, giống như người ít nói, giữ lời trong lòng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trước cửa, lời nói cứ bị kẹt bên trong (内) miệng, không thể thốt ra ngoài, nên chỉ biết ậm ừ, chậm chạp.
他性格木讷,不爱说话。
tā xìng gé mù nè bù ài shuō huà
Tính cách anh ấy lầm lì, ít nói.
他讷讷地解释了几句。
tā nè nè dì jiě shì le jǐ jù
Anh ấy ấp úng giải thích vài câu.
他是一个刚毅木讷的人。
tā shì yí gè gāng yì mù nè de rén
Anh ấy là một người cương nghị và ít nói.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 讷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 讷 gồm bộ 讠 (ngôn ngữ) và 内 (bên trong). Bộ 讠 chỉ lời nói, còn 内 gợi ý sự bên trong, kín đáo. Kết hợp lại, nghĩa là lời nói nằm trong lòng, không bộc lộ ra ngoài, nên chỉ người ăn nói chậm chạp, ít nói.