嘧 (mì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dùng trong từ hóa học (嘧啶)". Nó có 14 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嘧啶 (mì dìng), 胞嘧啶 (bāo mì dìng), 尿嘧啶 (niào mì dìng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嘧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嘧 (mì) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嘧 có nghĩa là Dùng trong từ hóa học (嘧啶).
嘧 là một ký tự được tạo ra trong thời hiện đại để phiên âm các thuật ngữ hóa học. Nó kết hợp bộ '口' (khẩu, miệng) biểu thị âm thanh hoặc cách phát âm, với phần '密' (mì) mang lại âm đọc. Phần '密' vốn có nghĩa là 'dày đặc' hoặc 'bí mật', nhưng ở đây chỉ đóng vai trò là thành phần ngữ âm.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang thì thầm một bí mật (密) về một phân tử hóa học gọi là pyrimidine.
嘧啶是一种化合物。
mì dìng shì yī zhǒng huà hé wù
Pyrimidin là một loại hợp chất.
胞嘧啶在DNA中。
bāo mì dìng zài DNA zhōng 。
Cytosine có trong DNA.
尿嘧啶在RNA中。
niào mì dìng zài RNA zhōng 。
Uracil có trong RNA.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嘧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嘧 gồm hai phần: bộ '口' (miệng) và phần '密' (mật). Bộ '口' thường xuất hiện trong các ký tự liên quan đến âm thanh hoặc lời nói, và ở đây nó gợi ý rằng đây là một từ phiên âm. Phần '密' cung cấp âm đọc 'mì' và không mang nghĩa trực tiếp, vì đây là một thuật ngữ hóa học được vay mượn.