湄 (méi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bờ sông, mép nước". Nó có 12 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 湄公河 (méi gōng hé), 水湄 (shuǐ méi), 湄 (méi).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 湄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 湄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 湄 (méi) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
湄 có nghĩa là Bờ sông, mép nước.
湄 gồm bộ 氵 (thủy, nước) và 眉 (mi, lông mày). 眉 vừa chỉ âm vừa gợi hình ảnh bờ nước cong cong như lông mày. Người xưa ví bờ sông uốn lượn như lông mày đẹp, nên ghép nước + lông mày để chỉ bờ nước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng dòng sông uốn lượn như một hàng lông mày cong, và bờ sông chính là đường viền của lông mày đó, nơi nước chạm vào đất.
湄公河在亚洲。
méi gōng hé zài yà zhōu
Sông Mê Kông nằm ở châu Á.
他在水湄散步。
tā zài shuǐ méi sàn bù
Anh ấy đang đi dạo bên bờ nước.
岸在水湄。
àn zài shuǐ méi
Bờ nằm ở ven nước.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 湄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
湄 gồm bộ 氵 (nước) bên trái và 眉 (lông mày) bên phải. Bộ 氵 cho biết nghĩa liên quan đến nước, còn 眉 cung cấp âm đọc 'méi' và gợi hình ảnh bờ cong. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'bờ nước' – nơi nước và đất gặp nhau, cong cong như lông mày.