熳 (màn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lan tỏa, rực rỡ". Nó có 15 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 烂熳 (làn màn), 熳烂 (màn làn), 天真烂熳 (tiān zhēn làn màn).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 熳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 熳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 熳 (màn) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
熳 có nghĩa là Lan tỏa, rực rỡ.
熳 là một chữ hình thanh, gồm bộ 火 (lửa) biểu thị ý nghĩa và phần 曼 (màn) biểu thị âm đọc. Phần 曼 vốn có nghĩa là 'kéo dài, trải rộng', khi kết hợp với bộ 火 tạo thành ý 'lửa cháy lan rộng, rực rỡ'. Chữ này thường xuất hiện trong các từ miêu tả sự tươi đẹp, rực rỡ của hoa hoặc cảnh sắc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ngọn lửa bùng cháy lan rộng khắp cánh đồng hoa, tạo nên một khung cảnh rực rỡ và tràn đầy sức sống, giống như chữ 熳 với bộ 火 và phần 曼 trải dài.
山花烂熳。
shān huā làn màn
Hoa núi nở rộ rực rỡ.
景色非常熳烂。
jǐng sè fēi cháng màn làn
Cảnh sắc vô cùng rực rỡ.
她的笑容天真烂熳。
tā de xiào róng tiān zhēn làn màn
Nụ cười của cô ấy ngây thơ, rạng rỡ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 熳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 熳 là chữ hình thanh, gồm bộ 火 (lửa) đứng bên trái và phần 曼 đứng bên phải. Bộ 火 biểu thị ý nghĩa về lửa, sự rực rỡ, còn phần 曼 mang lại âm đọc 'màn' và gợi ý về sự trải rộng, kéo dài. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'lửa lan tỏa, rực rỡ', thường dùng để miêu tả vẻ đẹp tươi sáng, rực rỡ.