锣 (luó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chiêng / Lệnh". Nó có 13 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 敲锣 (qiāo luó), 锣鼓 (luó gǔ), 铜锣 (tóng luó).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 锣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 锣 (luó) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
锣 có nghĩa là Chiêng / Lệnh.
锣 (luó) là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 罗 (luó) biểu thị âm thanh. Bộ 钅 cho thấy chiêng được làm từ kim loại, còn 罗 vừa cung cấp âm đọc vừa gợi ý hình dạng tròn như cái lưới hoặc tấm kim loại mỏng. Trong lịch sử, chiêng là nhạc cụ quan trọng trong các nghi lễ và quân đội Trung Quốc, dùng để phát tín hiệu hoặc tạo không khí lễ hội.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc chiêng bằng kim loại (钅) tròn trịa, được treo lên và đánh vào tạo ra âm thanh vang xa, giống như tiếng 'luô' ngân vang trong không gian.
运动员在敲锣。
yùn dòng yuán zài qiāo luó
Vận động viên đang khua chiêng.
锣鼓声很大。
luó gǔ shēng hěn dà
Tiếng chiêng trống rất lớn.
这是一个大铜锣。
zhè shì yí gè dà tóng luó
Đây là một chiếc chiêng đồng lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 锣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 锣 gồm bộ 钅 (kim loại) ở bên trái và phần 罗 (luó) ở bên phải. Bộ 钅 chỉ chất liệu làm nên chiêng là kim loại, còn 罗 không chỉ cung cấp âm đọc mà còn gợi ý hình dạng tròn, mỏng của chiêng. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa mang ý nghĩa cụ thể (nhạc cụ bằng kim loại) vừa dễ nhớ qua âm thanh.