啰 (luō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trợ từ cuối câu / Tiếng ồn ào". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 啰唆 (luō suō), 啰里啰唆 (luō lǐ luō suō), 啰音 (luō yīn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 啰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 啰 (luō) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
啰 có nghĩa là Trợ từ cuối câu / Tiếng ồn ào.
啰 là một chữ hình thanh, gồm bộ khẩu (口) biểu thị âm thanh hoặc lời nói, và phần bên phải '罗' (luō) cung cấp âm đọc. Ban đầu, nó mô tả tiếng ồn ào, lải nhải, sau đó được dùng như trợ từ cuối câu trong tiếng Trung hiện đại, thường mang sắc thái thân mật hoặc nhấn mạnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang mở to, phát ra âm thanh 'luō luō' không ngừng, giống như một người đang lải nhải, dài dòng.
别再啰唆了。
bié zài luō suō le
Đừng lải nhải nữa.
他说话啰里啰唆。
tā shuō huà luō lǐ luō suō
Anh ấy nói chuyện dài dòng lôi thôi.
肺部有啰音。
fèi bù yǒu luō yīn
Phổi có tiếng rale (tiếng lọc xọc).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 啰 gồm bộ khẩu (口) chỉ miệng hoặc lời nói, và phần '罗' (luō) chỉ âm thanh. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'tiếng nói lải nhải, dài dòng' hoặc dùng làm trợ từ cuối câu. Bộ khẩu nhấn mạnh hành động nói, còn '罗' cung cấp âm đọc và gợi ý sự lặp lại, lan man.