砺 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đá mài, mài giũa". Nó có 10 nét, bộ thủ là 石.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 磨砺 (mó lì), 砥砺 (dǐ lì), 砺石 (lì shí).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 砺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 砺 (lì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
砺 có nghĩa là Đá mài, mài giũa.
砺 là chữ hình thanh, gồm bộ 石 (đá) biểu thị ý nghĩa và phần 厉 (lì) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này mô tả một hòn đá dùng để mài dao, kiếm. Qua thời gian, ý nghĩa mở rộng thành 'mài giũa' và 'rèn luyện' trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hòn đá (石) nằm dưới vách đá (厉) – nơi người xưa thường mài kiếm, và mỗi lần mài là một lần rèn luyện bản thân.
困难可以磨砺意志。
kùn nán kě yǐ mó lì yì zhì
Khó khăn có thể rèn luyện ý chí.
我们要砥砺前行。
wǒ men yào dǐ lì qián xíng
Chúng ta cần rèn luyện và vững bước tiến lên.
这是一块砺石。
zhè shì yī kuài lì shí
Đây là một hòn đá mài.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 砺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 砺 gồm bộ 石 (đá) bên trái và 厉 (lì) bên phải. Bộ 石 cho biết nghĩa gốc là 'đá', còn 厉 cung cấp âm đọc và cũng gợi ý về sự sắc bén, nghiêm khắc. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đá mài' – công cụ làm cho dao, kiếm sắc bén.